Cát pha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một địa danh cổ: "Cát pha" là tên một bãi đất hoặc một vùng đất được nhắc đến trong truyền thuyết và văn học cổ của Việt Nam, đặc biệt gắn liền với câu chuyện về Phí Trường Phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo Thần tiên truyện, Phí Trường Phòng đã đến bãi Cát pha. (Theo Thần tiên truyện, Phí Trường Phòng đã đến bãi Cát pha.)
- Truyền thuyết kể rằng tại Cát pha, cây gậy trúc đã hóa rồng. (Truyền thuyết kể rằng tại Cát pha, cây gậy trúc đã hóa rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bãi Cát pha": Cụm từ thường dùng để chỉ địa danh này một cách đầy đủ hơn.
- Sự tích cây gậy hóa rồng xảy ra ở bãi Cát pha. (Sự tích cây gậy hóa rồng xảy ra ở bãi Cát pha.)
Biến thể và từ gần giống
- Địa danh cổ: Các tên đất, tên làng, tên bãi được nhắc trong truyền thuyết, như Từ Thức động, Động Đình hồ.
- Thánh địa: Nơi linh thiêng, nơi xảy ra sự tích thần tiên.
Từ đồng nghĩa
- Bãi đất thiêng: Vùng đất gắn với truyền thuyết thần kỳ.
- Nơi thần tích: Địa điểm xảy ra điều kỳ lạ, mang màu sắc thần tiên.
Thành ngữ liên quan
- "Cát pha hóa rồng": Thành ngữ ám chỉ nơi hoặc thời điểm xảy ra sự biến hóa kỳ diệu, từ tầm thường trở nên phi thường, lấy cảm hứng từ sự tích tại bãi Cát pha.
- Công ty khởi nghiệp ấy như trải qua một phen "Cát pha hóa rồng", từ nhỏ bé đã vươn lên mạnh mẽ. (Công ty khởi nghiệp ấy như trải qua một phen "Cát pha hóa rồng", từ nhỏ bé đã vươn lên mạnh mẽ.)
- Tên đất
- Thần tiên truyện: Phí Trường Phòng được thầy học cho 1 chiếc gậy trúc, khi đi đến bãi Cát pha, Phí bỏ gậy lại thì cây gậy bổng hóa thành con rồng xanh
- Xem
- Phí Trường Phòng